Bản dịch của từ Loch trong tiếng Việt

Loch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loch(Noun)

lˈɑk
lˈɑk
01

Một hồ nước (thường là hồ tự nhiên). Từ 'loch' thường dùng ở Scotland nhưng về nghĩa chung là một hồ.

A lake.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ