Bản dịch của từ Loculate trong tiếng Việt

Loculate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loculate(Adjective)

lˈɑkjəlˌeit
lˈɑkjəlˌeit
01

Có chia thành các ngăn nhỏ (loculi); có các tế bào/ngăn phân chia bên trong.

Divided into, or containing, loculi; locular.

分隔成小腔的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh