Bản dịch của từ Loggerheaded trong tiếng Việt

Loggerheaded

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loggerheaded(Adjective)

lˈɑɡɚhˌɛdɨd
lˈɑɡɚhˌɛdɨd
01

Miêu tả người ngu ngốc, chậm hiểu hoặc đầu óc lầy lội; thường mang sắc thái xúc phạm nhẹ đến mạnh tuỳ ngữ cảnh.

Stupid or slowwitted.

愚蠢的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh