lone
Adjective
lone (Adjective)
/lˈoʊn/
/lˈoʊn/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích làm việc một mình trên bài tập viết IELTS của mình.She prefers to work alone on her IELTS writing assignments.
Học nhóm không phù hợp với những người một mình.Studying in a group is not suitable for those who are lone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Căn nhà cô đơn trong rừng cung cấp một nơi trốn tránh yên bình.The lone cabin in the woods provided a peaceful retreat.
Quảng trường thị trấn không bao giờ là một nơi cô đơn, luôn náo nhiệt.The town square was never a lone spot, always bustling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của lone (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
lone đơn độc | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lone" trong tiếng Anh được dùng để miêu tả trạng thái cô đơn hoặc sự tồn tại độc lập của một cá thể, thường gợi lên cảm giác trống trải hoặc đơn độc. Trong tiếng Anh Anh, từ này chủ yếu được sử dụng để chỉ người hoặc vật lẻ loi. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, "lone" cũng được sử dụng tương tự, nhưng có thể xuất hiện nhiều hơn trong các cụm từ như "lone wolf", chỉ những cá nhân hoạt động một mình và không phụ thuộc vào tập thể. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu liên quan đến văn phong và ngữ cảnh sử dụng.