Anh - Việt

Bản dịch của từ Lone trong tiếng Việt

lone

Adjective

lone (Adjective)

/lˈoʊn/
/lˈoʊn/
AI

Nghĩa 01

Cô đơn; không có bạn bè, không có người bầu bạn, ở một mình.

Having no companions solitary or single.

Ví dụ
Cô ấy thích làm việc một mình trên bài tập viết IELTS của mình.She prefers to work alone on her IELTS writing assignments.
Học nhóm không phù hợp với những người một mình.Studying in a group is not suitable for those who are lone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả một nơi ít người đến, xa xôi, hẻo lánh; trống vắng và ít được lui tới.

of a place unfrequented and remote.

Ví dụ
Căn nhà cô đơn trong rừng cung cấp một nơi trốn tránh yên bình.The lone cabin in the woods provided a peaceful retreat.
Quảng trường thị trấn không bao giờ là một nơi cô đơn, luôn náo nhiệt.The town square was never a lone spot, always bustling.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của lone (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

lone

đơn độc

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh