Bản dịch của từ Lone- trong tiếng Việt

Lone-

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lone- (Adjective)

lˈəʊn
ˈɫoʊn
01

Cô đơn không có bạn bè.

Having no companions isolated

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tồn tại dưới dạng một thể duy nhất

Existing as a single instance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sống cô đơn

Being alone solitary

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ở một mình, không có người hoặc vật nào khác đi cùng, hoặc là đối tượng duy nhất trong một nơi hay nhóm

Alone having no companion or being the only one of its kind in a place or group

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa