Bản dịch của từ Long short trong tiếng Việt

Long short

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long short(Noun)

lˈɔŋ ʃˈɔɹt
lˈɔŋ ʃˈɔɹt
01

Ngắn cho truyện ngắn dài.

Short for long short story.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh