Bản dịch của từ Long-winded speech trong tiếng Việt

Long-winded speech

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long-winded speech(Noun)

lˈɒŋwɪndɪd spˈiːtʃ
ˈɫɔŋˈwɪndɪd ˈspitʃ
01

Một bài phát biểu hoặc đoạn văn quá dài và chứa quá nhiều từ ngữ.

A speech or article that's too long and filled with too many words.

演讲或文章太长,内容过于冗长

Ví dụ