Anh - Việt
longevity
Noun
longevity (Noun)
/lɔndʒˈɛvəti/
/lɑndʒˈɛvɪti/
AI
Nghĩa 01 · Sống lâu; tuổi thọ dài — trạng thái hoặc khả năng sống được trong nhiều năm.
Sống lâu; tuổi thọ dài — trạng thái hoặc khả năng sống được trong nhiều năm.
Long life.
Ví dụ
Ở Okinawa, tuổi thọ cao phổ biến do lối sống lành mạnh.In Okinawa, longevity is common due to healthy lifestyles.
Các nghiên cứu chỉ ra mối tương quan giữa chế độ ăn uống và tuổi thọ ở một số văn hóa.Studies show a correlation between diet and longevity in certain cultures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của longevity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
longevity | longevities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "longevity" chỉ sự sống lâu, đặc biệt là trong ngữ cảnh về tuổi thọ của con người hoặc tuổi thọ của các loài sinh vật khác. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "longaevitas", mang nghĩa "tuổi thọ dài". Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "longevity" đều được sử dụng với ý nghĩa tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "longevity" có thể được dùng để chỉ tính bền vững trong các lĩnh vực như kinh tế hoặc công nghệ.