Bản dịch của từ Longevity trong tiếng Việt
Longevity

Longevity (Noun)
Sống lâu; tuổi thọ dài — trạng thái hoặc khả năng sống được trong nhiều năm.
Long life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "longevity" chỉ sự sống lâu, đặc biệt là trong ngữ cảnh về tuổi thọ của con người hoặc tuổi thọ của các loài sinh vật khác. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "longaevitas", mang nghĩa "tuổi thọ dài". Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "longevity" đều được sử dụng với ý nghĩa tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "longevity" có thể được dùng để chỉ tính bền vững trong các lĩnh vực như kinh tế hoặc công nghệ.
Từ "longevity" chỉ sự sống lâu, đặc biệt là trong ngữ cảnh về tuổi thọ của con người hoặc tuổi thọ của các loài sinh vật khác. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "longaevitas", mang nghĩa "tuổi thọ dài". Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "longevity" đều được sử dụng với ý nghĩa tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "longevity" có thể được dùng để chỉ tính bền vững trong các lĩnh vực như kinh tế hoặc công nghệ.
