Bản dịch của từ Longitudinal design trong tiếng Việt

Longitudinal design

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Longitudinal design(Noun)

lˌɑndʒətˈudənəl dɨzˈaɪn
lˌɑndʒətˈudənəl dɨzˈaɪn
01

Một thiết kế nghiên cứu thực hiện quan sát lặp đi lặp lại các biến số trong thời gian dài.

A research design involves repeatedly observing the same variables over an extended period.

这是一种研究设计,通过在长时间内对相同变量进行反复观察来进行

Ví dụ
02

Phương pháp nghiên cứu theo dõi cùng một đối tượng trong một khoảng thời gian để quan sát sự thay đổi và phát triển.

Ví dụ
03

Ví dụ