Bản dịch của từ Look evident trong tiếng Việt

Look evident

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look evident(Adjective)

lˈʊk ˈɛvɪdənt
ˈɫʊk ˈɛvədənt
01

Rõ ràng nhận thấy hoặc hiểu rõ

To see or understand clearly

能够清楚地看到或理解

Ví dụ
02

Rõ ràng hiển nhiên

Clearly

显而易见

Ví dụ
03

Dễ thấy hoặc dễ hiểu

Clear and easy to understand

清楚易懂

Ví dụ