Bản dịch của từ Looking glass trong tiếng Việt

Looking glass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Looking glass(Noun)

ˈlʊ.kɪŋˈɡlæs
ˈlʊ.kɪŋˈɡlæs
01

Một tấm kính dùng để soi, tức là chiếc gương.

A mirror.

Ví dụ

Dạng danh từ của Looking glass (Noun)

SingularPlural

Looking glass

Looking glasses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh