Bản dịch của từ Lowland trong tiếng Việt
Lowland
Noun

Lowland (Noun)
lˈəʊlənd
ˈɫoʊɫənd
01
Một khu vực đất có độ cao thấp hơn so với những khu vực xung quanh.
An area of land that is lower in elevation than the surrounding areas
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
