Bản dịch của từ Lowland trong tiếng Việt

Lowland

Noun [U/C]

Lowland (Noun)

lˈoʊlˌænd
lˈoʊln̩d
01

Đất nước vùng thấp.

Lowlying country

Ví dụ

The lowland is prone to flooding during the rainy season.

Vùng đất thấp dễ bị ngập lụt trong mùa mưa.

The lowland region is ideal for agriculture due to fertile soil.

Vùng đất thấp lý tưởng cho nông nghiệp vì đất màu mỡ.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Lowland

Không có idiom phù hợp