Bản dịch của từ Lumberyard trong tiếng Việt
Lumberyard

Lumberyard (Noun)
Nơi chứa hoặc xử lý gỗ xẻ (gỗ đã được cưa, phơi hoặc chuẩn bị để xây dựng, đóng gỗ). Thường là kho bãi hoặc xưởng bán và lưu trữ vật liệu gỗ.
A place where lumber is stored or processed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lumberyard, hay "bãi gỗ" trong tiếng Việt, là một cơ sở chuyên cung cấp và bán gỗ xây dựng, thường là từ những cây gỗ đã được chế biến thành các sản phẩm có thể sử dụng trong xây dựng và sản xuất. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "lumberyard" với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "timber yard" thường được sử dụng thay thế với nghĩa tương tự.
Lumberyard, hay "bãi gỗ" trong tiếng Việt, là một cơ sở chuyên cung cấp và bán gỗ xây dựng, thường là từ những cây gỗ đã được chế biến thành các sản phẩm có thể sử dụng trong xây dựng và sản xuất. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "lumberyard" với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "timber yard" thường được sử dụng thay thế với nghĩa tương tự.
