Bản dịch của từ Lumberyard trong tiếng Việt

Lumberyard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lumberyard(Noun)

lˈʌmbɚjɑɹd
lˈʌmbəɹjɑɹd
01

Nơi chứa hoặc xử lý gỗ xẻ (gỗ đã được cưa, phơi hoặc chuẩn bị để xây dựng, đóng gỗ). Thường là kho bãi hoặc xưởng bán và lưu trữ vật liệu gỗ.

A place where lumber is stored or processed.

木材储存或加工的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh