Bản dịch của từ Lumpy trong tiếng Việt

Lumpy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lumpy(Adjective)

lˈʌmpi
lˈʌmpi
01

Có nhiều cục, bướu hoặc sần sùi; phủ đầy các cục nhỏ khiến bề mặt không nhẵn.

Full of or covered with lumps.

布满小块的,凹凸不平的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Lumpy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Lumpy

Sần sùi

Lumpier

Nhiều hơn

Lumpiest

Lợn cợn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ