Anh - Việt
luncher
Noun
luncher (Noun)
/lˈʌntʃɚ/
/lˈʌntʃɚ/
AI
Nghĩa 01 · Người ăn bữa trưa (người đang hoặc thường xuyên ăn trưa).
Người ăn bữa trưa (người đang hoặc thường xuyên ăn trưa).
A person who eats lunch.
Ví dụ
Emily là một người ăn trưa thích ăn ở các quán cà phê địa phương.Emily is a luncher who enjoys eating at local cafes.
John không phải là một người ăn trưa; anh ấy thường bỏ bữa trưa ở công ty.John is not a luncher; he often skips lunch at work.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "luncher" không phổ biến trong tiếng Anh và không được công nhận rộng rãi trong các từ điển chính thống. Nó có thể được hiểu là người tham gia vào bữa trưa hoặc một sự kiện có liên quan đến bữa trưa. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ phổ biến hơn là "lunch guest" (khách ăn trưa) hoặc "lunch party" (tiệc trưa). Từ này mang tính không chính thức và không thường xuyên được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng. Sự khác biệt trong cách sử dụng giữa Anh-Mỹ chủ yếu đến từ ngữ cảnh và thói quen ngôn ngữ.