Bản dịch của từ Lymphadenitis trong tiếng Việt

Lymphadenitis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lymphadenitis (Noun)

lɪmfædˈnaɪtɪs
lɪmfædˈnaɪtɪs
01

Viêm hạch bạch huyết.

Inflammation of the lymph nodes.

Ví dụ

Lymphadenitis can occur during viral infections, like the flu outbreak in 2020.

Lymphadenitis có thể xảy ra trong các bệnh virus, như dịch cúm năm 2020.

Many people do not recognize lymphadenitis as a serious health issue.

Nhiều người không nhận ra lymphadenitis là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Is lymphadenitis common among patients with autoimmune diseases like lupus?

Lymphadenitis có phổ biến trong số bệnh nhân mắc bệnh tự miễn như lupus không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lymphadenitis/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Lymphadenitis

Không có idiom phù hợp