Bản dịch của từ Lymphadenitis trong tiếng Việt
Lymphadenitis

Lymphadenitis (Noun)
Viêm hạch bạch huyết.
Inflammation of the lymph nodes.
Lymphadenitis can occur during viral infections, like the flu outbreak in 2020.
Lymphadenitis có thể xảy ra trong các bệnh virus, như dịch cúm năm 2020.
Many people do not recognize lymphadenitis as a serious health issue.
Nhiều người không nhận ra lymphadenitis là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Is lymphadenitis common among patients with autoimmune diseases like lupus?
Lymphadenitis có phổ biến trong số bệnh nhân mắc bệnh tự miễn như lupus không?
Lymphadenitis là tình trạng viêm của hạch bạch huyết, thường xảy ra khi hạch phản ứng với nhiễm trùng hoặc viêm. Tình trạng này có thể do vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng gây ra và thường đi kèm với triệu chứng như sưng, đau, và sốt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng thống nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong cả hai ngữ cảnh, người ta cần phân biệt lymphadenitis với các tình trạng bệnh lý liên quan khác nhằm xác định phương pháp điều trị thích hợp.
Từ "lymphadenitis" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "lympho-" xuất phát từ "lympha", có nghĩa là dịch bạch huyết, còn "adenitis" bắt nguồn từ "aden", nghĩa là tuyến. Lymphadenitis chỉ tình trạng viêm của các hạch bạch huyết. Thuật ngữ này đã được sử dụng trong y học từ thế kỷ 19 để mô tả phản ứng viêm của hệ bạch huyết trước các tác nhân gây bệnh. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan chặt chẽ đến việc nhận diện và chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến hệ miễn dịch.
Lymphadenitis là một thuật ngữ y khoa liên quan đến viêm hạch lympho, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS liên quan đến y tế, sinh học, hoặc các chủ đề liên quan đến sức khoẻ. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn bài thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là thấp, chủ yếu vì tính chất chuyên môn của nó. Ngoài bối cảnh IELTS, từ này thường được sử dụng trong các tình huống lâm sàng, nghiên cứu y khoa, và báo cáo sức khoẻ, phản ánh tầm quan trọng của hạch lympho trong hệ miễn dịch.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp