Bản dịch của từ Machicolate trong tiếng Việt
Machicolate

Machicolate(Adjective)
Cung cấp máy móc.
Provide with machicolations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "machicolate" (đọc là /məˈʃɪkəˌleɪt/) có nguồn gốc từ tiếng Pháp "machicoulis", chỉ hành động khoét lỗ ở trên tường thành lâu đài để ném vật nặng hoặc chất lỏng xuống kẻ thù bên dưới. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc quân sự thời Trung cổ. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ đối với từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau tùy vào vùng miền. "Machicolate" thể hiện sự kết hợp giữa nghệ thuật và chức năng phòng thủ trong các công trình lịch sử.
Từ "machicolate" xuất phát từ tiếng Pháp "mâchicoulis", có nguồn gốc từ tiếng Latin "mānicīnālis", có nghĩa là "cái đùn". Trong kiến trúc thời Trung cổ, thuật ngữ này chỉ đến những nhô ra ở các bức tường lâu đài, cho phép người bảo vệ rủy xuống kẻ thù phía dưới mà không lộ diện. Ngày nay, từ này thường chỉ các kiến trúc với đặc điểm tương tự. Sự phát triển này cho thấy sự liên kết giữa hình thức kiến trúc và chức năng phòng thủ của nó trong lịch sử quân sự.
Từ "machicolate" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh viết và nói do tính chất chuyên môn của nó. Từ này thường được sử dụng trong kiến trúc và lịch sử, đặc biệt liên quan đến các công trình pháo đài thời Trung cổ với các cấu trúc cho phép ném vũ khí xuống kẻ thù. Từ này hiếm khi gặp trong các văn bản đời sống hàng ngày và có thể không phổ biến trong các bài kiểm tra.
Họ từ
Từ "machicolate" (đọc là /məˈʃɪkəˌleɪt/) có nguồn gốc từ tiếng Pháp "machicoulis", chỉ hành động khoét lỗ ở trên tường thành lâu đài để ném vật nặng hoặc chất lỏng xuống kẻ thù bên dưới. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc quân sự thời Trung cổ. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ đối với từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau tùy vào vùng miền. "Machicolate" thể hiện sự kết hợp giữa nghệ thuật và chức năng phòng thủ trong các công trình lịch sử.
Từ "machicolate" xuất phát từ tiếng Pháp "mâchicoulis", có nguồn gốc từ tiếng Latin "mānicīnālis", có nghĩa là "cái đùn". Trong kiến trúc thời Trung cổ, thuật ngữ này chỉ đến những nhô ra ở các bức tường lâu đài, cho phép người bảo vệ rủy xuống kẻ thù phía dưới mà không lộ diện. Ngày nay, từ này thường chỉ các kiến trúc với đặc điểm tương tự. Sự phát triển này cho thấy sự liên kết giữa hình thức kiến trúc và chức năng phòng thủ của nó trong lịch sử quân sự.
Từ "machicolate" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh viết và nói do tính chất chuyên môn của nó. Từ này thường được sử dụng trong kiến trúc và lịch sử, đặc biệt liên quan đến các công trình pháo đài thời Trung cổ với các cấu trúc cho phép ném vũ khí xuống kẻ thù. Từ này hiếm khi gặp trong các văn bản đời sống hàng ngày và có thể không phổ biến trong các bài kiểm tra.
