Bản dịch của từ Machicolate trong tiếng Việt
Machicolate
Adjective

Machicolate (Adjective)
mətʃˈɪkəleɪt
mətʃˈɪkəleɪt
01
Được trang bị các lỗ hoặc ban công nhô ra ở tường thành (thường ở lâu đài, pháo đài) để ném hoặc đổ vật nặng, nước sôi, nhựa nóng… xuống kẻ thù dưới chân.
Provide with machicolations.
Ví dụ
