Bản dịch của từ Made to order trong tiếng Việt

Made to order

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Made to order(Phrase)

mˈeɪd tˈu ˈɔɹdɚ
mˈeɪd tˈu ˈɔɹdɚ
01

Được sản xuất hoặc làm riêng theo yêu cầu của khách hàng; không phải hàng có sẵn, mà làm đúng theo thông số, mẫu hoặc kích thước mà người đặt hàng yêu cầu.

Produced specifically as requested or needed.

按需制作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh