Anh - Việt
madly
Adverb
madly (Adverb)
/mˈædli/
/mˈædli/
AI
Nghĩa 01
Một cách điên cuồng; rất cuồng nhiệt hoặc mất kiểm soát về cảm xúc hoặc hành động.
In a mad manner.
Ví dụ
Cô ấy đã nhảy múa điên cuồng tại bữa tiệc tối thứ Bảy tuần trước.She danced madly at the party last Saturday night.
Anh ấy đã không hành động điên cuồng trong buổi gặp mặt xã hội.He did not act madly during the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "madly" là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách điên cuồng" hoặc "một cách cuồng nhiệt". Từ này dùng để mô tả hành động hay cảm xúc diễn ra một cách mãnh liệt, thường kèm theo sự thiếu kiểm soát. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "madly" được sử dụng tương đối đồng nhất về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp. Tuy nhiên, "mad" trong tiếng Anh Anh có thể hiểu là "khùng" hoặc "điên", trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng theo nghĩa "tức giận".