Bản dịch của từ Magazinery trong tiếng Việt

Magazinery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Magazinery(Noun)

maɡəˈziːnəri
maɡəˈziːnəri
01

Nghề viết báo; viết bài cho tạp chí.

The profession of a magazine-writer; magazine-writing.

Ví dụ