magically
Adverb
magically (Adverb)
/mˈædʒɪkəli/
/mˈædʒɪkli/
AI
Nghĩa 01 · Theo cách kỳ diệu; như thể bằng phép thuật; xảy ra một cách bất ngờ, thần kỳ hoặc không thể giải thích được bằng lý lẽ bình thường.
Theo cách kỳ diệu; như thể bằng phép thuật; xảy ra một cách bất ngờ, thần kỳ hoặc không thể giải thích được bằng lý lẽ bình thường.
In a magical manner; by magic, or as if by magic.
Ví dụ
Người ảo thuật thực hiện màn ảo thuật một cách kỳ diệu tại sự kiện xã hội.The magician performed tricks magically at the social event.
Các trang trí biến đổi một cách kỳ diệu chỉ với một cử động của tay cô ấy.The decorations transformed magically with a wave of her hand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "magically" là trạng từ của tính từ "magical", có nghĩa là "một cách kỳ diệu" hoặc "một cách huyền bí". Trong tiếng Anh, "magically" được sử dụng để diễn tả hành động xảy ra một cách kỳ diệu hoặc có tính chất huyền bí, thường trong ngữ cảnh kỳ ảo. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ không đáng kể trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, một số ngữ cảnh có thể cho phép sử dụng "magically" ở Anh với mức độ hình thức cao hơn so với Mỹ.