maintainable
maintainable (Adjective)
Nghĩa 01 · Có thể duy trì, giữ gìn hoặc bảo quản được; không khó để tiếp tục giữ ở trạng thái hiện tại hoặc sửa chữa để tiếp tục dùng.
Có thể duy trì, giữ gìn hoặc bảo quản được; không khó để tiếp tục giữ ở trạng thái hiện tại hoặc sửa chữa để tiếp tục dùng.
able to be maintained or preserved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của maintainable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
maintainable có thể bảo trì | more maintainable dễ bảo trì hơn | most maintainable có thể bảo trì được nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "maintainable" diễn tả khả năng của một sản phẩm hoặc hệ thống có thể được duy trì và sửa chữa dễ dàng trong quá trình sử dụng. Trong phát triển phần mềm, từ này thường chỉ phần mềm có cấu trúc rõ ràng và dễ bảo trì. Ở cả British English và American English, "maintainable" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của tính bền vững và hiệu quả trong quản lý tài nguyên.