Bản dịch của từ Make-a-start trong tiếng Việt

Make-a-start

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make-a-start(Idiom)

ˈmeɪ.kəˈstɑrt
ˈmeɪ.kəˈstɑrt
01

Bắt đầu làm việc gì đó; khởi sự hành động thay vì trì hoãn.

Start to do something.

开始做某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh