Bản dịch của từ Make haste trong tiếng Việt

Make haste

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make haste(Verb)

mˈeɪk hˈeɪst
mˈeɪk hˈeɪst
01

Làm gấp, nhanh chóng hành động hoặc đi để khỏi chậm trễ; vội vàng làm việc gì đó.

To hurry.

Ví dụ

Make haste(Idiom)

ˈmeɪkˈheɪst
ˈmeɪkˈheɪst
01

Làm cho mau, vội vàng; hành động nhanh chóng vì không có nhiều thời gian.

To hurry.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh