Bản dịch của từ Make off with something trong tiếng Việt

Make off with something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make off with something(Phrase)

mˈeɪk ˈɔf wˈɪð sˈʌmθɨŋ
mˈeɪk ˈɔf wˈɪð sˈʌmθɨŋ
01

Ăn trộm hoặc lấy cắp đồ của người khác rồi chuồn đi (rời khỏi hiện trường với món đồ bị ăn cắp).

To steal something.

偷走某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh