Bản dịch của từ Make payment trong tiếng Việt

Make payment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make payment(Phrase)

məkˈɛpmənt
məkˈɛpmənt
01

Trả tiền cho một món hàng hoặc dịch vụ; thực hiện việc thanh toán.

To pay for something.

支付某项费用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh