Bản dịch của từ Male offspring trong tiếng Việt

Male offspring

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Male offspring(Noun Countable)

mˈeɪl ˈɔfspɹˌɪŋ
mˈeɪl ˈɔfspɹˌɪŋ
01

Con trai (đứa con là nam).

A son.

儿子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh