Anh - Việt
malevolency
Noun
malevolency (Noun)
/məlˈɛvələnsi/
/məlˈɛvələnsi/
AI
Nghĩa 01 · Sự ác ý; tâm trạng muốn làm hại, gây tổn hại hoặc muốn thấy người khác gặp bất hạnh.
Sự ác ý; tâm trạng muốn làm hại, gây tổn hại hoặc muốn thấy người khác gặp bất hạnh.
Ví dụ
Sự ác độc trong hành động của anh ta đã khiến cả cộng đồng sốc.The malevolency in his actions shocked the entire community last year.
Không có sự ác độc trong ý định của cô ấy với dự án xã hội.There is no malevolency in her intentions towards the social project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Malevolency" là danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái của việc có ác tâm hoặc mong muốn làm hại người khác. Từ này thể hiện một cảm xúc tiêu cực, thường được sử dụng trong các cấu trúc văn chương để mô tả những hành động hoặc ý định có ý xấu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ cả về phát âm lẫn nghĩa, nhưng ở Anh, từ "malevolent" thường được sử dụng trong những ngữ cảnh chính thức hoặc văn học hơn.