malevolence
Noun
malevolence (Noun)
/mˈæləvəlˌɑns/
/mˈæləvəlˌɑns/
AI
Nghĩa 01
Trạng thái hoặc tính chất mong muốn làm hại người khác; lòng thù hằn, ác ý, hiềm khích mang tính chủ động.
The state or condition of being malevolent hostility.
Ví dụ
Sự ác ý trong giọng nói của anh ấy khiến mọi người sốc.The malevolence in his voice shocked everyone at the meeting.
Không có sự ác ý trong ý định của cô ấy đối với cộng đồng.There is no malevolence in her intentions towards the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Malevolence" là một danh từ chỉ sự ác ý hoặc mong muốn gây hại cho người khác. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "malevolens", có nghĩa là "có ác tâm". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về nghĩa giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách thức phát âm có thể khác biệt nhẹ. Tại Anh, âm tiết đầu thường được nhấn mạnh hơn. Malevolence thường được sử dụng trong các ngữ cảnh diễn đạt sự xấu xa hay ý định xấu trong văn học và triết học.