Bản dịch của từ Mambu trong tiếng Việt

Mambu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mambu(Noun)

mˈæmbu
mˈæmbu
01

Một loài cây thân gỗ mảnh, rỗng ở giữa, thường mọc thành bụi; thân cây dùng làm vật liệu xây dựng, đồ gia dụng, nhạc cụ và nhiều mục đích khác.

Bamboo.

竹子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh