Bản dịch của từ Mangy trong tiếng Việt

Mangy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mangy(Adjective)

mˈeindʒi
mˈeindʒi
01

Bị bệnh ghẻ (ở động vật): có những mảng da rụng lông, ngứa, đóng vảy do ký sinh trùng gây ra.

Having mange.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ