Anh - Việt

Bản dịch của từ Manned trong tiếng Việt

manned

Adjective

manned (Adjective)

/mænd/
/mænd/
AI

Nghĩa 01

Được điều khiển, vận hành hoặc có người trực tiếp phục vụ/đi cùng (ví dụ: tàu, máy bay, thiết bị) — tức là có người lái, người điều khiển hoặc đoàn thủy thủ/phi hành gia chứ không phải tự động hoặc vô người.

Operated by performed by or transporting a person crewed piloted staffed.

Ví dụ
Các chuyến bay có người lái tới sao Hỏa trở nên phổ biến hơn.Manned missions to Mars are becoming more common.
Tổ chức quyết định không sử dụng máy bay có người lái vì lý do an toàn.The organization decided against manned aircraft for safety reasons.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh