Bản dịch của từ Manners trong tiếng Việt

Manners

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manners(Noun)

mˈænəɹz
mˈænɚz
01

Số nhiều của “manner” — chỉ các cách, phong cách hoặc kiểu thức làm việc, hành xử hay diễn đạt. Thường dùng để nói về nhiều kiểu cách khác nhau (ví dụ: các cách cư xử, phong cách ăn mặc, cách làm việc).

Plural of manner.

方式的复数形式,表示多种行为或表达方式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Manners (Noun)

SingularPlural

Manner

Manners

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ