Bản dịch của từ Many times trong tiếng Việt

Many times

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Many times(Adverb)

mˈɛni tˈaɪmz
mˈɛni tˈaɪmz
01

Nhiều lần, trên nhiều dịp khác nhau — diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại

On many occasions frequently.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh