marshland
marshland (Noun)
Nghĩa 01 · Đất ngập nước, vùng đất có nhiều đầm lầy, bùn và cây cỏ ẩm ướt; thường mềm và ẩm, ví dụ nơi chim, cá và cây thủy sinh sinh sống.
Đất ngập nước, vùng đất có nhiều đầm lầy, bùn và cây cỏ ẩm ướt; thường mềm và ẩm, ví dụ nơi chim, cá và cây thủy sinh sinh sống.
Land consisting of marshes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Đầm lầy (marshland) là vùng đất ngập nước, thường xuyên được bão hòa nước, có sự phát triển của thực vật thủy sinh và những loài động vật đặc trưng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Mỹ, nhưng trong văn viết, từ "marsh" có thể thường được dùng đơn giản hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "wetland" để chỉ một khái niệm rộng hơn, bao gồm các dạng đất ngập nước khác nhau. Nói chung, đầm lầy đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, cung cấp môi trường sống cho nhiều loài và hỗ trợ các quy trình sinh thái quan trọng.