Anh - Việt

Bản dịch của từ Marvelry trong tiếng Việt

marvelry

Noun

marvelry (Noun)

/mˈɑɹvəlɹi/
/mˈɑɹvəlɹi/
AI

Nghĩa 01

Một vật hoặc điều kỳ diệu, tuyệt vời; một thứ khiến người ta ngạc nhiên và thán phục.

A marvellous thing.

Ví dụ
Phát minh mới của cô ấy là điều kỳ diệu trong ngành công nghệ.Her new invention was a marvelry in the tech industry.
Sự kiện từ thiện trưng bày nhiều điều kỳ diệu được tạo ra bởi các nghệ sĩ địa phương.The charity event showcased various marvelries created by local artists.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh