Anh - Việt

Bản dịch của từ Masks trong tiếng Việt

masks

Noun

masks (Noun)

/mˈæsks/
/mˈæsks/
AI

Nghĩa 01

số nhiều của mặt nạ.

plural of mask.

Ví dụ
Nhiều người đã đeo khẩu trang trong đại dịch để bảo vệ bản thân.Many people wore masks during the pandemic to protect themselves.
Không phải ai trong đám đông cũng đeo khẩu trang tại cuộc biểu tình tuần trước.Not everyone in the crowd had masks at the protest last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của masks (Noun)

SingularPlural

mask

masks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh