Bản dịch của từ Mastoid trong tiếng Việt
Mastoid

Mastoid (Adjective)
Liên quan đến quá trình mastoid.
Relating to the mastoid process.
The doctor pointed out the mastoid bone in the X-ray.
Bác sĩ chỉ ra xương mastoid trong tia X.
Ignoring the mastoid pain, Sarah continued her IELTS speaking practice.
Bỏ qua cơn đau mastoid, Sarah tiếp tục luyện nói IELTS.
Is mastoid swelling a common health issue among social workers?
Sưng mastoid có phải là vấn đề sức khỏe phổ biến ở công nhân xã hội không?
The doctor examined her mastoid bone during the physical check-up.
Bác sĩ kiểm tra xương sườn của cô ấy trong cuộc kiểm tra sức khỏe.
He was relieved when the X-ray showed no issues with his mastoid.
Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi bức ảnh X-quang không có vấn đề với xương sườn.
Mastoid (Noun)
Quá trình xương chũm.
The mastoid process.
The doctor examined the mastoid for signs of infection.
Bác sĩ kiểm tra xương chũm để tìm dấu hiệu viêm.
She was relieved when the test results showed no mastoid issues.
Cô ấy nhẹ nhõm khi kết quả kiểm tra không phát hiện vấn đề xương chũm.
Did you know that the mastoid bone is connected to the ear?
Bạn có biết rằng xương chũm liên kết với tai không?
The doctor examined the mastoid for signs of infection.
Bác sĩ kiểm tra xương chũm để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.
She was relieved when the test results showed no mastoid issues.
Cô ấy nhẹ nhõm khi kết quả kiểm tra không có vấn đề nào về xương chũm.
Họ từ
Mastoid là một thuật ngữ được dùng để chỉ một cấu trúc xương nằm ở phía sau tai, thuộc xương temporal của hộp sọ. Cấu trúc này có dạng hình chóp và chứa nhiều hốc nhỏ, có chức năng giúp giảm trọng lượng của xương và tham gia vào âm thanh. Trong y học, "mastoiditis" là bệnh viêm cơ quan này. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết hay cách phát âm giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh y tế, sự phân biệt có thể xuất hiện trong cách sử dụng cụ thể.
Từ "mastoid" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mastoidēs", có nghĩa là "hình dạng giống như vú". Nó bắt nguồn từ từ Hy Lạp "mastoidēs" (μαστοειδής), được tạo thành từ "mastos" (μαστός) nghĩa là "vú". Thuật ngữ này được sử dụng trong giải phẫu học để chỉ phần xương nhô ra phía sau tai, có hình dạng tương tự như vú. Sự kết nối giữa hình dáng và tên gọi vẫn được duy trì đến ngày nay trong khoa học y tế.
Từ "mastoid" xuất hiện chủ yếu trong phần thi IELTS liên quan đến các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là sinh lý học và y khoa. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được liên kết với các chủ đề về giải phẫu con người. Trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể sử dụng "mastoid" khi thảo luận về tai hoặc hệ thống thần kinh. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên ngành như báo cáo y tế hoặc nghiên cứu sinh học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp