Bản dịch của từ Mater trong tiếng Việt
Mater

Mater (Noun)
Mẹ.
Her mater always supports her decisions.
Mẹ cô ấy luôn ủng hộ các quyết định của cô ấy.
A strong bond between a mater and her children.
Một mối liên kết mạnh mẽ giữa mẹ và con cái.
Mothers play a crucial role in shaping society.
Mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xã hội.
Họ từ
Từ "mater" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "mẹ". Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít được sử dụng độc lập mà thường xuất hiện trong các từ ghép như "alma mater", chỉ trường học hoặc đại học mà một người đã theo học. Dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng "mater" có thể mang ý nghĩa cổ điển hoặc trang trọng hơn, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc triết học.
Từ "mater" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, xuất phát từ từ "mater", nghĩa là "mẹ". Trong văn hóa La Mã cổ đại, từ này không chỉ ám chỉ người mẹ trong gia đình mà còn mang ý nghĩa thần thánh khi liên quan đến các nữ thần sinh sản và vũ trụ. Sự kết nối này phản ánh trong các từ tiếng Anh hiện đại như "maternal" (mẹ) và "matrix" (cái nôi), cho thấy vai trò quan trọng của người mẹ trong sự hình thành và phát triển.
Từ "mater" không phổ biến trong 4 thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu về từ vựng, văn hóa hoặc ngôn ngữ học, thường liên quan đến việc chỉ về sự liên quan giữa sự vật và bản chất của chúng. Trong tiếng Anh, "mater" thường được sử dụng trong cụm từ "alma mater", chỉ nơi mà một người đã học tập. Từ này ít khi gặp trong giao tiếp hàng ngày và ngữ cảnh học thuật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
