Bản dịch của từ Mathematic trong tiếng Việt
Mathematic
Adjective

Mathematic(Adjective)
mˌæθɪmˈætɪk
ˌmæθəˈmætɪk
01
Biểu thị bằng số hoặc ký hiệu
Expressed using numbers or symbols.
用数字或符号表达
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Liên quan đến toán học hoặc việc ứng dụng của nó
Related to mathematics or its application.
与数学相关或其应用的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Được đặc trưng bởi phương pháp tiếp cận có hệ thống hoặc hợp lý
Characterized by a reasonable approach or method.
以合理的方法或途径为特色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
