Bản dịch của từ Matric trong tiếng Việt

Matric

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matric(Noun)

mətɹˈik
mətɹˈik
01

Việc nhập học chính thức vào một trường đại học hoặc chương trình học; giấy tờ hoặc thủ tục xác nhận sinh viên đã trở thành thành viên chính thức của trường (matriculation).

Matriculation.

入学

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ