Bản dịch của từ Matriculation trong tiếng Việt
Matriculation

Matriculation(Noun)
Hành động hoặc quá trình chính thức ghi danh vào một trường đại học hoặc cao đẳng; việc trở thành sinh viên chính thức của cơ sở giáo dục đó.
Enrollment in a college or university.
大学入学登记
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở Scotland, “matriculation” là việc đăng ký hoặc ghi vào sổ các huy hiệu (armorial bearings) của một gia đình hay cá nhân với cơ quan chính thức, để xác nhận quyền sở hữu và sử dụng huy hiệu đó.
Scotland A registration of armorial bearings.
家族徽章登记
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bằng/việc đỗ một kỳ thi đầu vào đại học; chứng nhận rằng người thi đã vượt qua kỳ thi tuyển sinh để được nhận vào trường đại học.
A pass in some university examinations.
大学入学考试合格
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "matriculation" đề cập đến quá trình ghi danh chính thức vào một trường đại học hoặc một viện giáo dục bậc cao. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương đối đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong văn phong British English, nó thường chỉ về việc trở thành sinh viên của một trường đại học cụ thể, trong khi trong American English, từ này có thể được sử dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả quá trình chuẩn bị trước khi vào đại học. Cả hai ngữ cảnh đều nhấn mạnh tính chất chính thức của việc ghi danh.
Từ "matriculation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "matriculare", có nghĩa là "ghi danh trong danh sách". Từ này xuất phát từ "mater", nghĩa là "mẹ", ám chỉ việc ghi danh học sinh vào một cơ sở giáo dục, như thể họ trở thành một phần của cộng đồng học thuật. Trong lịch sử, thủ tục ghi danh đã trở nên không chỉ là hành động đăng ký, mà còn biểu thị sự khởi đầu của một hành trình giáo dục chính thức, chính thức hóa tư cách sinh viên tại các trường đại học.
Từ "matriculation" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục đại học và quá trình nhập học. Trong phần Nói và Viết, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các thủ tục nhập học của sinh viên. Ngoài ra, "matriculation" cũng được sử dụng phổ biến trong các tài liệu học thuật và quy trình đăng ký nhập học tại các cơ sở giáo dục ở nhiều quốc gia.
Họ từ
Từ "matriculation" đề cập đến quá trình ghi danh chính thức vào một trường đại học hoặc một viện giáo dục bậc cao. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương đối đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong văn phong British English, nó thường chỉ về việc trở thành sinh viên của một trường đại học cụ thể, trong khi trong American English, từ này có thể được sử dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả quá trình chuẩn bị trước khi vào đại học. Cả hai ngữ cảnh đều nhấn mạnh tính chất chính thức của việc ghi danh.
Từ "matriculation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "matriculare", có nghĩa là "ghi danh trong danh sách". Từ này xuất phát từ "mater", nghĩa là "mẹ", ám chỉ việc ghi danh học sinh vào một cơ sở giáo dục, như thể họ trở thành một phần của cộng đồng học thuật. Trong lịch sử, thủ tục ghi danh đã trở nên không chỉ là hành động đăng ký, mà còn biểu thị sự khởi đầu của một hành trình giáo dục chính thức, chính thức hóa tư cách sinh viên tại các trường đại học.
Từ "matriculation" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục đại học và quá trình nhập học. Trong phần Nói và Viết, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các thủ tục nhập học của sinh viên. Ngoài ra, "matriculation" cũng được sử dụng phổ biến trong các tài liệu học thuật và quy trình đăng ký nhập học tại các cơ sở giáo dục ở nhiều quốc gia.
