Bản dịch của từ Matriculation trong tiếng Việt
Matriculation

Matriculation (Noun)
Hành động hoặc quá trình chính thức ghi danh vào một trường đại học hoặc cao đẳng; việc trở thành sinh viên chính thức của cơ sở giáo dục đó.
Enrollment in a college or university.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở Scotland, “matriculation” là việc đăng ký hoặc ghi vào sổ các huy hiệu (armorial bearings) của một gia đình hay cá nhân với cơ quan chính thức, để xác nhận quyền sở hữu và sử dụng huy hiệu đó.
Scotland A registration of armorial bearings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bằng/việc đỗ một kỳ thi đầu vào đại học; chứng nhận rằng người thi đã vượt qua kỳ thi tuyển sinh để được nhận vào trường đại học.
A pass in some university examinations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "matriculation" đề cập đến quá trình ghi danh chính thức vào một trường đại học hoặc một viện giáo dục bậc cao. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương đối đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong văn phong British English, nó thường chỉ về việc trở thành sinh viên của một trường đại học cụ thể, trong khi trong American English, từ này có thể được sử dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả quá trình chuẩn bị trước khi vào đại học. Cả hai ngữ cảnh đều nhấn mạnh tính chất chính thức của việc ghi danh.
Họ từ
Từ "matriculation" đề cập đến quá trình ghi danh chính thức vào một trường đại học hoặc một viện giáo dục bậc cao. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương đối đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong văn phong British English, nó thường chỉ về việc trở thành sinh viên của một trường đại học cụ thể, trong khi trong American English, từ này có thể được sử dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả quá trình chuẩn bị trước khi vào đại học. Cả hai ngữ cảnh đều nhấn mạnh tính chất chính thức của việc ghi danh.
