Bản dịch của từ Enrollment trong tiếng Việt
Enrollment

Enrollment (Noun)
Hành động đăng ký hoặc được ghi danh vào một khoá học, chương trình học hoặc tổ chức; số người đăng ký tham gia.
The action of enrolling or being enrolled in a course scheme or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "enrollment" chỉ hành động hoặc quá trình ghi danh, đăng ký tham gia một khóa học, chương trình hoặc tổ chức nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "enrollment" thường dùng trong bối cảnh giáo dục, như khi ghi danh vào trường học hoặc khóa học. Trong tiếng Anh Anh, "enrolment" là phiên bản phổ biến hơn, tuy nhiên, cả hai từ đều có nghĩa giống nhau và được sử dụng tương tự trong các tình huống liên quan. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả.
Họ từ
Từ "enrollment" chỉ hành động hoặc quá trình ghi danh, đăng ký tham gia một khóa học, chương trình hoặc tổ chức nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "enrollment" thường dùng trong bối cảnh giáo dục, như khi ghi danh vào trường học hoặc khóa học. Trong tiếng Anh Anh, "enrolment" là phiên bản phổ biến hơn, tuy nhiên, cả hai từ đều có nghĩa giống nhau và được sử dụng tương tự trong các tình huống liên quan. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả.
