Bản dịch của từ Enrolling trong tiếng Việt

Enrolling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enrolling (Verb)

ɛnɹˈoʊlɪŋ
ɛnɹˈoʊlɪŋ
01

Đăng ký chính thức (thường để theo học một khóa học ở trường cao đẳng, đại học) — tức là làm thủ tục/ghi tên vào danh sách học viên của một khóa học.

To officially register or be registered for a course at a college or university.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ