Bản dịch của từ Enrolling trong tiếng Việt

Enrolling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enrolling(Verb)

ɛnɹˈoʊlɪŋ
ɛnɹˈoʊlɪŋ
01

Đăng ký chính thức (thường để theo học một khóa học ở trường cao đẳng, đại học) — tức là làm thủ tục/ghi tên vào danh sách học viên của một khóa học.

To officially register or be registered for a course at a college or university.

Ví dụ

Dạng động từ của Enrolling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Enroll

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Enrolled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Enrolled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Enrolls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Enrolling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ