measurably
Adverb
measurably (Adverb)
/mˈɛʒɚəbli/
/mˈɛʒɚəbli/
AI
Nghĩa 01
một cách có thể đo được hoặc tính toán được; theo một mức độ rõ ràng, có thể xác định bằng số liệu hoặc phép đo.
in a way that can be measured or calculated.
Ví dụ
Sự tiến bộ của cô ấy trong tiếng Anh đáng kể hơn so với tháng trước.Her progress in English is measurably better than last month.
Sự thiếu chuẩn bị ảnh hưởng đáng kể đến điểm nói IELTS của anh ấy.The lack of preparation measurably affected his IELTS speaking score.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Measurably" là trạng từ được sử dụng để chỉ khả năng có thể được đo lường hoặc đánh giá một cách rõ ràng và cụ thể. Từ này thường được áp dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và kinh tế, nhằm nhấn mạnh tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu hoặc kết quả. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "measurably" có cách viết và phát âm tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.