Bản dịch của từ Meat-eating trong tiếng Việt
Meat-eating

Meat-eating (Noun)
Hành động hoặc thói quen ăn thịt (ăn các sản phẩm từ động vật).
The practice of eating meat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thịt ăn (meat-eating) là thuật ngữ chỉ hành vi tiêu thụ thịt của con người và một số loài động vật. Đặc điểm này thể hiện trong các chế độ ăn uống khác nhau, trong đó con người có thể phân loại thành ăn thịt hoàn toàn, ăn tạp hoặc ăn chay. Trong tiếng Anh, từ "meat-eating" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về cách phát âm hay nghĩa. Tư tưởng ăn thịt có thể gắn liền với vấn đề văn hóa, tôn giáo và dinh dưỡng của xã hội.
Thịt ăn (meat-eating) là thuật ngữ chỉ hành vi tiêu thụ thịt của con người và một số loài động vật. Đặc điểm này thể hiện trong các chế độ ăn uống khác nhau, trong đó con người có thể phân loại thành ăn thịt hoàn toàn, ăn tạp hoặc ăn chay. Trong tiếng Anh, từ "meat-eating" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về cách phát âm hay nghĩa. Tư tưởng ăn thịt có thể gắn liền với vấn đề văn hóa, tôn giáo và dinh dưỡng của xã hội.
