Anh - Việt
medial
Adjective
medial (Adjective)
/mˈidil̩/
/mˈidjl̩/
AI
Nghĩa 01 · Nằm ở giữa; ở vị trí trung tâm giữa hai bên hoặc giữa các phần khác.
Nằm ở giữa; ở vị trí trung tâm giữa hai bên hoặc giữa các phần khác.
Situated in the middle.
Ví dụ
Vị trí ở giữa trong ảnh nhóm được dành cho người đứng đầu.The medial position in the group photo is reserved for the leader.
Các ghế ở giữa tại sự kiện mang lại tầm nhìn tốt nhất ra sân khấu.The medial seats at the event offer the best view of the stage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "medial" xuất phát từ tiếng Latin "medialis", có nghĩa là "thuộc về giữa". Trong ngữ cảnh y học và sinh học, "medial" dùng để chỉ vị trí nằm gần trung tâm hoặc đường giữa của cơ thể hoặc một đối tượng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "medial" có thể được áp dụng trong lĩnh vực âm vị học để chỉ vị trí của các âm trong một từ.