Bản dịch của từ Meet customer demands trong tiếng Việt

Meet customer demands

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meet customer demands(Phrase)

mˈiːt kˈʌstəmɐ dɪmˈændz
ˈmit ˈkəstəmɝ ˈdɛməndz
01

Hiểu và đáp ứng những gì khách hàng mong muốn

Understanding and meeting customer needs.

理解并满足客户的需求。

Ví dụ
02

Đáp ứng các yêu cầu hoặc nhu cầu của khách hàng

To meet the needs or requirements of customers.

满足客户的需求或要求

Ví dụ
03

Để cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp với mong đợi của khách hàng

Providing products or services that meet customer expectations.

提供符合客户期望的产品或服务。

Ví dụ