Anh - Việt
meet with approval
Phrase
meet with approval (Phrase)
/mˈit wˈɪð əpɹˈuvəl/
/mˈit wˈɪð əpɹˈuvəl/
AI
Nghĩa 01
Được chấp nhận hoặc được tán thành bởi ai đó; hành động hoặc ý kiến nhận được sự đồng tình, phê duyệt.
to be accepted or approved by someone.
Ví dụ
Đề xuất của cô ấy để tổ chức sự kiện đã được ủy ban chấp nhận.Her proposal to organize the event met with approval from the committee.
Chính sách xã hội mới không được công dân chấp nhận.The new social policy did not meet with approval from the citizens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "meet with approval" có nghĩa là được chấp thuận hoặc đồng ý bởi một nhóm người hoặc cá nhân nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, khi một quyết định, đề xuất hoặc hành động được công nhận là hợp lý hoặc thích hợp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết; tuy nhiên, ngữ điệu và cách sử dụng có thể khác nhau một chút theo từng vùng miền.