Anh - Việt

Bản dịch của từ Megaloblastic trong tiếng Việt

megaloblastic

AdjectiveNoun

megaloblastic (Adjective)

/mˌɛɡəlˈɑtəskəl/
/mˌɛɡəlˈɑtəskəl/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) nguyên bào khổng lồ — liên quan đến megaloblasts, tức là các tế bào tiền thân lớn bất thường của hồng cầu thường gặp trong thiếu máu do thiếu vitamin B12 hoặc folate.

Of or relating to megaloblasts.

Ví dụ
Thiếu máu megaloblastic ảnh hưởng đến nhiều người ở cộng đồng thu nhập thấp.Megaloblastic anemia affects many people in low-income communities.
Không phải tất cả bệnh nhân có tình trạng megaloblastic đều nhận được sự chăm sóc đúng cách.Not all patients with megaloblastic conditions receive proper care.

megaloblastic (Noun)

/mˌɛɡəlˈɑtəskəl/
/mˌɛɡəlˈɑtəskəl/
AI

Nghĩa 01

Một nguyên bào lớn (một loại tế bào máu đỏ chưa trưởng thành có kích thước lớn bất thường, thường thấy trong các thiếu máu do thiếu vitamin B12 hoặc axit folic).

A megaloblast.

Ví dụ
Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị thiếu máu megaloblastic tuần trước.The doctor diagnosed her with megaloblastic anemia last week.
Nhiều người không biết về các tình trạng megaloblastic.Many people do not know about megaloblastic conditions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh