megaloblastic
megaloblastic (Adjective)
Nghĩa 01
(thuộc) nguyên bào khổng lồ — liên quan đến megaloblasts, tức là các tế bào tiền thân lớn bất thường của hồng cầu thường gặp trong thiếu máu do thiếu vitamin B12 hoặc folate.
Of or relating to megaloblasts.
megaloblastic (Noun)
Nghĩa 01
Một nguyên bào lớn (một loại tế bào máu đỏ chưa trưởng thành có kích thước lớn bất thường, thường thấy trong các thiếu máu do thiếu vitamin B12 hoặc axit folic).
A megaloblast.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "megaloblastic" được sử dụng trong y học để mô tả một tình trạng có sự sản sinh bất thường của hồng cầu trong tủy xương, thường liên quan đến thiếu vitamin B12 hoặc axit folic. Tình trạng này dẫn đến sự hình thành của các tế bào hồng cầu lớn hơn bình thường gọi là megaloblasts. Từ này giữ nguyên dạng viết và phát âm trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng trong ngữ cảnh lâm sàng có thể khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ.