Bản dịch của từ Mélange trong tiếng Việt

Mélange

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mélange(Noun Uncountable)

mˈɛlæŋ
mˈɛlæŋ
01

Một hỗn hợp đa dạng.

A varied mixture.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh